|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| Tên: | Máy cắt mạch MV | Điện áp định mức: | 40,5kv |
|---|---|---|---|
| Xếp hạng hiện tại: | 1250/1600A | Tần số định mức: | 50Hz hoặc 60Hz |
| Dòng điện ngắn mạch định mức: | 25/31,5kA | Dòng điện ngắn mạch định mức: | 63/80kA |
| Làm nổi bật: | Máy cắt mạch MV ngoài trời,Máy cắt mạch MV 40.5KV,Máy cắt chân không (VCB) 31.5ka |
||
| Parameter | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Điện áp định số | kV | 40.5 |
| Lượng điện | A | 1250/1600 |
| Tần số định số | Hz | 50 hay 60 |
| Tần số điện chịu điện áp (1min) | kV | 80/95 (nước/khô) |
| Động lực tia chớp chịu được dòng điện (đỉnh) | kA | 185 |
| Điện cắt mạch ngắn định số | kA | 25/31.5 |
| Điện điện ngắn định giá (giá trị đỉnh) | kA | 63/80 |
| 4S thời gian ngắn chịu điện | kA | 25/31.5 |
| Thời gian ngắt dòng điện ngắn định số | Thời gian | 30 |
| Tuổi thọ cơ khí | Thời gian | 10000 |
| Trọng lượng | KG | 800 |
Người liên hệ: Alec Sung
Tel: 0086-13625845635
Fax: 0086-574-88478873